sâm nhung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hai vị thuốc bổ quý hiếm: "sâm nhung" là một cụm từ cố định chỉ hai loại dược liệu quý là sâm (nhân sâm) và nhung (lộc nhung - sừng non của hươu, nai), thường được nhắc đến cùng nhau như những vị thuốc bổ dưỡng hàng đầu trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ thường dùng sâm nhung để tăng cường sức khỏe. (Ông cụ thường dùng sâm và nhung để tăng cường sức khỏe.)
- Theo Đông y, sâm nhung là những vị thuốc đại bổ. (Theo Đông y, sâm và nhung là những vị thuốc bổ rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quý như sâm nhung": dùng để ví von một thứ gì đó rất quý giá, hiếm có.
- Tình bạn chân thành quý như sâm nhung. (Tình bạn chân thành quý giá như sâm và nhung.)
Biến thể và từ gần giống
- Sâm (danh từ): chỉ riêng nhân sâm, một loại thảo dược quý.
- Nhung (danh từ): chỉ riêng lộc nhung, sừng non của hươu nai dùng làm thuốc bổ.
- Thuốc bổ (danh từ): chỉ chung các loại dược phẩm có tác dụng tăng cường thể lực, sức khỏe.
Từ đồng nghĩa
- Dược liệu quý: các vị thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giá trị cao.
- Thuốc đại bổ: các vị thuốc có tác dụng bồi bổ cơ thể rất mạnh.
Thành ngữ liên quan
- "Sâm nhung, yến sáo": một cụm từ thường đi cùng, liệt kê những thứ cao lương mỹ vị, thuốc bổ quý giá (bao gồm sâm, nhung, yến (tổ chim yến) và sáo (tổ chim yến đã được làm sạch)).
- Bữa tiệc toàn những thứ sâm nhung, yến sáo. (Bữa tiệc toàn là những món quý như sâm, nhung, yến sáo.)
- Sâm và nhung, hai thứ thuốc bổ.